Phép dịch "keystroke logging" thành Tiếng Việt

Keylogger là bản dịch của "keystroke logging" thành Tiếng Việt.

keystroke logging
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Keylogger

    action of recording the keys struck on a keyboard

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keystroke logging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "keystroke logging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch