Phép dịch "error log" thành Tiếng Việt

sổ ghi sai lầm, sự ký lỗi là các bản dịch hàng đầu của "error log" thành Tiếng Việt.

error log

A file that lists errors that were encountered during an operation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sổ ghi sai lầm

  • sự ký lỗi

    A file that lists errors that were encountered during an operation.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " error log " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "error log" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch