Phép dịch "loft" thành Tiếng Việt
chuồng bồ câu, gác xép, giảng đàn là các bản dịch hàng đầu của "loft" thành Tiếng Việt.
loft
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete, except in derivatives) air, the air; the sky, the heavens. [..]
-
chuồng bồ câu
-
gác xép
Found it at your loft.
Tìm thấy nó trong gác xép của cậu.
-
giảng đàn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đành bồ câu
- căn hộ gác lửng
- căn hộ thông tầng
- gác mái
- lẫm lúa
- nhà để lúa
- vựa lúa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Loft
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Loft" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Loft trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
LOFT
noun
ngữ pháp
loss of fluid test
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LOFT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LOFT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "loft"
Các cụm từ tương tự như "loft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gác sát mái
-
phòng để đàn ống
Thêm ví dụ
Thêm