Phép dịch "log out" thành Tiếng Việt

đăng xuất là bản dịch của "log out" thành Tiếng Việt.

log out verb ngữ pháp

(computing) to exit an account in a computer system so that it doesn't recognize you until you log in again. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đăng xuất

    to exit an account in a computing system

    If you don't log out someone could do terrible things with it.

    Nếu anh không đăng xuất ai đó có thể làm chuyện kinh khủng đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " log out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "log out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch