Phép dịch "liquidator" thành Tiếng Việt

người thanh toán là bản dịch của "liquidator" thành Tiếng Việt.

liquidator noun ngữ pháp

One who liquidates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người thanh toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liquidator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liquidator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liquidator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch