Phép dịch "Liquidity" thành Tiếng Việt

Tính thanh toán, thanh tiêu, trạng thái lỏng là các bản dịch hàng đầu của "Liquidity" thành Tiếng Việt.

Liquidity
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tính thanh toán

  • thanh tiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Liquidity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

liquidity noun ngữ pháp

(uncountable) The state or property of being liquid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trạng thái lỏng

    noun

    It's about as mysterious as the liquidity of water.

    Nó cũng bí ẩn như trạng thái lỏng của nước.

  • thanh khoản

    Bear Stearns is denying rumors of liquidity problems.

    Bear Stearns phủ nhận tin đồn về tính thanh khoản.

  • tính lỏng

    noun

    There are some innovations in nuclear: modular, liquid.

    Có nhiều sự đổi mới trong lĩnh vực hạt nhân: đơn vị, tính lỏng.

Các cụm từ tương tự như "Liquidity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thanh khoản quốc tế
  • bài trừ · bãi bõ · diệt · giải tán · khử · thanh lý · thanh toán · thanh toán nợ · thủ tiêu · tiêu diệt · xỏa bỏ · đóng cửa
  • cho hoá lỏng · hóa lỏng
  • Tài sản lỏng
  • Tinh thể lỏng · tinh thể lỏng
  • Ôxy lỏng
  • mỡ nước
  • hóa lỏng của cát · sự bán chạy · sự bán tống · sự thanh toán · sự thủ tiêu · sự tiểu trừ · sự trừ khử · sự đóng cửa
Thêm

Bản dịch "Liquidity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch