Phép dịch "liquids" thành Tiếng Việt
chất lỏng là bản dịch của "liquids" thành Tiếng Việt.
liquids
noun
Plural of liquid. [..]
-
chất lỏng
Now, let's put more of this liquid into our bodies.
Nào, cho thêm thứ chất lỏng này vào người coi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liquids " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "liquids" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính thanh toán · thanh tiêu
-
Thanh khoản quốc tế
-
bài trừ · bãi bõ · diệt · giải tán · khử · thanh lý · thanh toán · thanh toán nợ · thủ tiêu · tiêu diệt · xỏa bỏ · đóng cửa
-
thanh khoản · trạng thái lỏng · tính lỏng
-
cho hoá lỏng · hóa lỏng
-
Tài sản lỏng
-
Tinh thể lỏng · tinh thể lỏng
-
Ôxy lỏng
Thêm ví dụ
Thêm