Phép dịch "liquidate" thành Tiếng Việt

thanh toán, khử, thanh lý là các bản dịch hàng đầu của "liquidate" thành Tiếng Việt.

liquidate verb ngữ pháp

To settle a debt by paying the outstanding amount. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thanh toán

    verb

    He and his wife decided to liquidate their investments, pay off their home, and get out of debt.

    Vợ chồng người ấy quyết định thanh toán hết tiền đầu tư của họ, trả hết nợ nhà, và thoát khỏi cảnh nợ nần.

  • khử

    As long as they liquidate you.

    Chừng nào họ chịu khử ông.

  • thanh lý

    until, kind of, Warner basically has to liquidate the whole thing.

    cho tới khi Warner phải thanh lý để hồi vốn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thanh toán nợ
    • diệt
    • bài trừ
    • bãi bõ
    • giải tán
    • thủ tiêu
    • tiêu diệt
    • xỏa bỏ
    • đóng cửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liquidate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liquidate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liquidate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch