Phép dịch "liquidize" thành Tiếng Việt
cho hoá lỏng, hóa lỏng là các bản dịch hàng đầu của "liquidize" thành Tiếng Việt.
liquidize
verb
ngữ pháp
To make liquid. [..]
-
cho hoá lỏng
-
hóa lỏng
then they expand, turning liquid into gas.
sau đó chúng mở rộng, hóa lỏng thành khí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liquidize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "liquidize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính thanh toán · thanh tiêu
-
Thanh khoản quốc tế
-
bài trừ · bãi bõ · diệt · giải tán · khử · thanh lý · thanh toán · thanh toán nợ · thủ tiêu · tiêu diệt · xỏa bỏ · đóng cửa
-
thanh khoản · trạng thái lỏng · tính lỏng
-
Tài sản lỏng
-
Tinh thể lỏng · tinh thể lỏng
-
Ôxy lỏng
-
mỡ nước
Thêm ví dụ
Thêm