Phép dịch "liquidize" thành Tiếng Việt

cho hoá lỏng, hóa lỏng là các bản dịch hàng đầu của "liquidize" thành Tiếng Việt.

liquidize verb ngữ pháp

To make liquid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho hoá lỏng

  • hóa lỏng

    then they expand, turning liquid into gas.

    sau đó chúng mở rộng, hóa lỏng thành khí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liquidize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liquidize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liquidize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch