Phép dịch "liquidizer" thành Tiếng Việt
máy xay sinh tố là bản dịch của "liquidizer" thành Tiếng Việt.
liquidizer
noun
ngữ pháp
(UK) A machine to chop or puree food. [..]
-
máy xay sinh tố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liquidizer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "liquidizer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tính thanh toán · thanh tiêu
-
Thanh khoản quốc tế
-
bài trừ · bãi bõ · diệt · giải tán · khử · thanh lý · thanh toán · thanh toán nợ · thủ tiêu · tiêu diệt · xỏa bỏ · đóng cửa
-
thanh khoản · trạng thái lỏng · tính lỏng
-
cho hoá lỏng · hóa lỏng
-
Tài sản lỏng
-
Tinh thể lỏng · tinh thể lỏng
-
Ôxy lỏng
Thêm ví dụ
Thêm