Phép dịch "kerne" thành Tiếng Việt

lính bộ Ai-len, người nông dân, người quê mùa là các bản dịch hàng đầu của "kerne" thành Tiếng Việt.

kerne noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]kern[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lính bộ Ai-len

  • người nông dân

  • người quê mùa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kerne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kerne" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lính bộ Ai-len · người nông dân · người quê mùa
  • kết tự
Thêm

Bản dịch "kerne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch