Phép dịch "kes" thành Tiếng Việt
chìa khoá là bản dịch của "kes" thành Tiếng Việt.
kes
noun
ngữ pháp
(UK) the kestrel. [..]
-
chìa khoá
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kes"
Các cụm từ tương tự như "kes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm xúc bị chết đi
-
Âu Dương Khắc
-
Kinh Kha
-
Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng
-
Ke Pauk
Thêm ví dụ
Thêm