Phép dịch "kestrel" thành Tiếng Việt

chim cắt là bản dịch của "kestrel" thành Tiếng Việt.

kestrel noun ngữ pháp

Any of various small falcons of the genus Falco that hover while hunting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim cắt

    noun

    Falco tinnunculus [..]

    The ability to see UV light may even help certain hawks and kestrels to locate voles, or field mice.

    Khả năng nhìn thấy tia UV thậm chí còn có thể giúp một số loài diều hâu và chim cắt tìm bắt chuột đồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kestrel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kestrel"

Các cụm từ tương tự như "kestrel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kestrel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch