Phép dịch "kerning" thành Tiếng Việt

kết tự là bản dịch của "kerning" thành Tiếng Việt.

kerning noun verb ngữ pháp

Present participle of kern. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kết tự

    The adjustment of the spacing between two characters to create the appearance of even spacing, fit text to a given space, and adjust line breaks.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kerning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kerning" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lính bộ Ai-len · người nông dân · người quê mùa
  • lính bộ Ai-len · người nông dân · người quê mùa
Thêm

Bản dịch "kerning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch