Phép dịch "kerf" thành Tiếng Việt
rạch, khía, vết cưa là các bản dịch hàng đầu của "kerf" thành Tiếng Việt.
kerf
verb
noun
ngữ pháp
the groove or slit created by cutting a workpiece; an incision ; the width of the groove made while cutting [..]
-
rạch
-
khía
-
vết cưa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đầu chặt
- đầu cưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kerf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kerf"
Thêm ví dụ
Thêm