Phép dịch "intersectant" thành Tiếng Việt

cắt ngang là bản dịch của "intersectant" thành Tiếng Việt.

intersectant adjective

crossed or intersected in the form of an X

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắt ngang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intersectant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intersectant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chéo nhau · cắt giao nhau · cắt ngang nhau · giao · giao nhau
  • Giao
  • Nút giao thông cùng mức · Phép giao · chỗ cắt ngang · chỗ giao nhau · ngã · ngã tư · nút giao thông cùng mức · phép giao · sự cắt ngang · sự giao nhau · điểm giao · đường giao
  • sự cắt ngang · sự giao nhau
  • giao tuyến
  • Giao
  • chéo nhau · cắt giao nhau · cắt ngang nhau · giao · giao nhau
Thêm

Bản dịch "intersectant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch