Phép dịch "interspace" thành Tiếng Việt

khoảng thời gian ở giữa, khoảng trống ở giữa, lấp khoảng trống ở giữa là các bản dịch hàng đầu của "interspace" thành Tiếng Việt.

interspace verb noun ngữ pháp

A space or interval between two things; an interstice [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoảng thời gian ở giữa

  • khoảng trống ở giữa

  • lấp khoảng trống ở giữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interspace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interspace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch