Phép dịch "intersect" thành Tiếng Việt

cắt ngang nhau, giao, chéo nhau là các bản dịch hàng đầu của "intersect" thành Tiếng Việt.

intersect verb ngữ pháp

to cross; to cut [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắt ngang nhau

  • giao

    verb

    Walk along the street and turn left at the third intersection.

    Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba.

  • chéo nhau

    We inhabit a world of intersecting secrecies.

    Chúng tôi sống ở 1 thế giới có nhiều bí mật đan chéo nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cắt giao nhau
    • giao nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intersect " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intersect" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Giao
  • Nút giao thông cùng mức · Phép giao · chỗ cắt ngang · chỗ giao nhau · ngã · ngã tư · nút giao thông cùng mức · phép giao · sự cắt ngang · sự giao nhau · điểm giao · đường giao
  • cắt ngang
  • sự cắt ngang · sự giao nhau
  • giao tuyến
  • Giao
  • Nút giao thông cùng mức · Phép giao · chỗ cắt ngang · chỗ giao nhau · ngã · ngã tư · nút giao thông cùng mức · phép giao · sự cắt ngang · sự giao nhau · điểm giao · đường giao
  • Nút giao thông cùng mức · Phép giao · chỗ cắt ngang · chỗ giao nhau · ngã · ngã tư · nút giao thông cùng mức · phép giao · sự cắt ngang · sự giao nhau · điểm giao · đường giao
Thêm

Bản dịch "intersect" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch