Phép dịch "intersectional" thành Tiếng Việt
sự cắt ngang, sự giao nhau là các bản dịch hàng đầu của "intersectional" thành Tiếng Việt.
intersectional
adjective
ngữ pháp
Of or relating to intersectionalism. [..]
-
sự cắt ngang
-
sự giao nhau
is testament to the intersection of the struggles.
là 1 minh chứng cho sự giao nhau giữa các cuộc đấu tranh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intersectional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intersectional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chéo nhau · cắt giao nhau · cắt ngang nhau · giao · giao nhau
-
Giao
-
Nút giao thông cùng mức · Phép giao · chỗ cắt ngang · chỗ giao nhau · ngã · ngã tư · nút giao thông cùng mức · phép giao · sự cắt ngang · sự giao nhau · điểm giao · đường giao
-
cắt ngang
-
giao tuyến
-
Giao
-
chéo nhau · cắt giao nhau · cắt ngang nhau · giao · giao nhau
Thêm ví dụ
Thêm