Phép dịch "interruptive" thành Tiếng Việt

để gián đoạn, để ngắt lời là các bản dịch hàng đầu của "interruptive" thành Tiếng Việt.

interruptive adjective ngữ pháp

Acting or tending to interrupt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để gián đoạn

  • để ngắt lời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interruptive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interruptive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái làm gián đoạn · sự bị gián đoạn · sự bị ngắt lời · sự gián đoạn · sự ngắt · sự ngắt lời · sự ngừng · sự xen ngang · sự đứt quãng
  • yêu cầu ngắt
  • gián đoạn · ngắt quãng
  • người gián đoạn · người ngắt lời · ngắt điện
  • chắn · chặn · cản · làm gián đoạn · làm đứt quãng · ngưng · ngắt · ngắt lời · ngừng · án ngữ
  • ngắt theo đồng hồ
  • bộ ngắt tự động
  • có thể ngắt
Thêm

Bản dịch "interruptive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch