Phép dịch "interruptor" thành Tiếng Việt
người gián đoạn, người ngắt lời là các bản dịch hàng đầu của "interruptor" thành Tiếng Việt.
interruptor
-
người gián đoạn
-
người ngắt lời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interruptor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm