Phép dịch "installer" thành Tiếng Việt
người đặt là bản dịch của "installer" thành Tiếng Việt.
installer
noun
ngữ pháp
One who installs. [..]
-
người đặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " installer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "installer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trình cài đặt Windows Live
-
thiết lập chuyên biệt
-
đặt
-
phần trả mỗi lần
-
Trả góp
-
cài đặt tối thiểu
-
phần trả mỗi lần
-
Windows Installer
Thêm ví dụ
Thêm