Phép dịch "installer" thành Tiếng Việt

người đặt là bản dịch của "installer" thành Tiếng Việt.

installer noun ngữ pháp

One who installs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " installer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "installer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "installer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch