Phép dịch "instable" thành Tiếng Việt
không kiên định, không vững, không ổn định là các bản dịch hàng đầu của "instable" thành Tiếng Việt.
instable
adjective
ngữ pháp
Exhibiting instability; unstable [..]
-
không kiên định
-
không vững
-
không ổn định
The resulting instability is causing an exothermic reaction.
Kết quả không ổn định đang gây ra sự toả nhiệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất ổn định · sự bất ổn · sự bất ổn định · sự thiếu ổn định · tính không kiên định · tính không vững · tính không ổn định
Thêm ví dụ
Thêm