Phép dịch "installment" thành Tiếng Việt

phần trả mỗi lần là bản dịch của "installment" thành Tiếng Việt.

installment noun ngữ pháp

The act of installing; installation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phần trả mỗi lần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " installment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "installment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "installment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch