Phép dịch "instant" thành Tiếng Việt

lập tức, lúc, chốc là các bản dịch hàng đầu của "instant" thành Tiếng Việt.

instant adjective noun adverb ngữ pháp

Of the current month (abbreviation inst.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lập tức

    It's about seismic events that occur in an instant.

    Nói về các sự kện địa chấn xảy ra ngay lập tức.

  • lúc

    noun

    In that instant, everyone will be connected as one.

    Vào lúc đó, mọi người sẽ được kết nối và hòa làm một.

  • chốc

    noun

    All this won’t just happen in an instant.

    Tất cả những điều này sẽ không chỉ xảy ra trong chốc lát.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phăng
    • lát
    • một chốc lát
    • ăn liền
    • gấp
    • chốc lát
    • cấp bách
    • khoảnh khắc
    • khẩn trương
    • một chút
    • ngay tức khắc
    • sắp xảy ra
    • tháng này
    • uống ngay được
    • ăn ngay được
    • ngay lập tức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "instant"

Các cụm từ tương tự như "instant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "instant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch