Phép dịch "instance" thành Tiếng Việt

ví dụ, sự xét xử, thí dụ là các bản dịch hàng đầu của "instance" thành Tiếng Việt.

instance verb noun masculine ngữ pháp

(obsolete) Urgency of manner or words; an urgent request; insistence. [14th-19th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ví dụ

    noun

    Embedding nanoparticles in a material for instance, always.

    Gắn các hạt nano vào một vật liệu, luôn là một ví dụ.

  • sự xét xử

  • thí dụ

    noun

    Take me , for instance .

    Hãy lấy tôi đây làm thí dụ .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trường hợp cá biệt
    • thể hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "instance"

Các cụm từ tương tự như "instance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "instance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch