Phép dịch "halter" thành Tiếng Việt

dây thòng lọng, dây, gò bó là các bản dịch hàng đầu của "halter" thành Tiếng Việt.

halter verb noun ngữ pháp

A bitless headpiece of rope or straps, placed on the head of animals such as cattle or horses to lead or tie them. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây thòng lọng

    animal's headgear

  • dây

    noun

    animal's headgear

    Whose spiritedness must be controlled with a bridle or a halter

    Phải dùng hàm thiếc dây cương bắt phục

  • gò bó

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiềm chế chặt chẽ
    • sự chết treo
    • treo cổ
    • cương
    • (áo) cổ yếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "halter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch