Phép dịch "halves" thành Tiếng Việt

nửa, ba mươi phút, dơ dở là các bản dịch hàng đầu của "halves" thành Tiếng Việt.

halves verb noun

Plural form of half. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nửa

    noun

    Don't do anything by halves.

    Đừng làm cái gì nửa vời.

  • ba mươi phút

  • dơ dở

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gần như
    • học kỳ
    • kha khá
    • nửa giờ
    • phân chia đôi
    • phần nửa
    • phần thưởng một nửa
    • được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halves " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "halves" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bôi · bôi bác · nửa vời
  • nhuế nhóa · nhăng nhít
  • ngàm
  • chia đôi · chia đều · giảm một nửa · khớp ngoạm
  • lam nham
  • chia đôi · chia đều · giảm một nửa · khớp ngoạm
  • chia đôi · chia đều · giảm một nửa · khớp ngoạm
Thêm

Bản dịch "halves" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch