Phép dịch "ham" thành Tiếng Việt
giăm bông, thành phố làng, làng là các bản dịch hàng đầu của "ham" thành Tiếng Việt.
(anatomy) The region back of the knee joint; the popliteal space; the hock. [..]
-
giăm bông
Tom ate part of the ham, and then put the rest into the refrigerator.
Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.
-
thành phố làng
Meat cut from the thigh of a pork.
-
làng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kheo
- tỉnh
- giăm-bông
- thành phố
- Giăm bông
- thịt giăm-bông
- thịt nguội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ham " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(Biblical) A son of Noah and the brother of Japheth and Shem. [..]
"Ham" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ham trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
His Apostolic Majesty, the title given to a number of historical kings of Hungary.
"HAM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho HAM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ham"
Các cụm từ tương tự như "ham" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bánh mì thịt nguội
-
hậu đậu · lóng ngóng · vụng về
-
hậu đậu · lóng ngóng · vụng về
-
West Ham United
-
Hàm Nghi