Phép dịch "halometer" thành Tiếng Việt
cái đo muối là bản dịch của "halometer" thành Tiếng Việt.
halometer
noun
ngữ pháp
An instrument for measuring the forms and angles of salts and crystals.
-
cái đo muối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm