Phép dịch "halva" thành Tiếng Việt

bánh hanva, bánh mật là các bản dịch hàng đầu của "halva" thành Tiếng Việt.

halva noun ngữ pháp

A confection usually made from crushed sesame seeds and honey. It is a traditional dessert in India, the Mediterranean, the Balkans, and the Middle East. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh hanva

    noun

    confection

  • bánh mật

    noun

    confection

    Some halva in honor of the deceased?

    Ăn bánh mật để tưởng nhớ người chết sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "halva"

Thêm

Bản dịch "halva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch