Phép dịch "haloes" thành Tiếng Việt
quầng, vòng sáng, vầng hào quang là các bản dịch hàng đầu của "haloes" thành Tiếng Việt.
haloes
noun
Plural form of halo. [..]
-
quầng
and its reassuring blue halo.
và quầng xanh xác nhận lại này.
-
vòng sáng
-
vầng hào quang
I finally got rid of my halo.
Cuối cùng em đã đánh mất vầng hào quang của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " haloes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm