Phép dịch "founder" thành Tiếng Việt

người sáng lập, bị chìm, bị què là các bản dịch hàng đầu của "founder" thành Tiếng Việt.

founder verb noun ngữ pháp

One who founds, establishes, and erects; one who lays a foundation; an author; one from whom something originates; one who endows. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người sáng lập

    Bill Gates is the founder of Microsoft.

    Bill Gates là người sáng lập Microsoft.

  • bị chìm

  • bị què

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị quỵ
    • bị sa lầy
    • bị đắm
    • chìm nghỉm
    • làm chìm
    • làm quỵ
    • làm đắm
    • người thành lập
    • nhà sáng lập
    • sập xuống
    • sụt lở
    • thánh sư
    • thợ đúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " founder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Founder
+ Thêm

"Founder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Founder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "founder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "founder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch