Phép dịch "foundation" thành Tiếng Việt
nền móng, cơ sở, căn cứ là các bản dịch hàng đầu của "foundation" thành Tiếng Việt.
The act of founding, fixing, establishing, or beginning to erect. [..]
-
nền móng
nounIf the foundation is flawed, the house will fall.
Nếu nền móng không chắc, ngôi nhà sẽ bị sập.
-
cơ sở
nounMore important, the foundation of the list is flawed.
Quan trọng hơn nữa, cơ sở của danh sách này có thiếu sót.
-
căn cứ
nounWhat if there was a scientific foundation for them?
Nếu có căn cứ khoa học cho những thứ đó thì sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nền tảng
- sự thành lập
- nền
- căn bản
- quỹ tài trợ
- cơ bản
- luận cứ
- ngọn nguồn
- sở cứ
- sự sáng lập
- sự thiết lập
- tổ chức
- Móng
- móng
- Quỹ
- quỹ
- căn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foundation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Foundation (charity) [..]
"Foundation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Foundation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "foundation"
Các cụm từ tương tự như "foundation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công nghệ thi công cọc nhồi bê tông
-
Công nghệ thi công cọc nhồi bê tông
-
nền tảng
-
Microsoft SharePoint Foundation 2010
-
Eclipse
-
Wikimedia
-
luận chứng
-
viên đá móng