Phép dịch "foundry" thành Tiếng Việt

lò đúc, xưởng đúc là các bản dịch hàng đầu của "foundry" thành Tiếng Việt.

foundry noun ngữ pháp

A facility that melts metals in special furnaces and pours the molten metal into molds to make products. Foundries are usually specified according to the type of metal dealt with, as iron foundry, brass foundry, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lò đúc

    noun

    Here was a secondary facility... in case the foundry was compromised.

    Đây là cơ sở thứ hai trong trường hợp cái lò đúc bị chiếm.

  • xưởng đúc

    noun

    Diggle, the foundry's been compromised and we need to get Roy out of there.

    Diggle, xưởng đúc đã bị xâm nhập chúng ta cần phải đưa Roy ra khỏi đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foundry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Foundry
+ Thêm

"Foundry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Foundry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "foundry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foundry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch