Phép dịch "founding" thành Tiếng Việt
việc sáng lập là bản dịch của "founding" thành Tiếng Việt.
founding
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of found. [..]
-
việc sáng lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " founding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "founding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Found footage
-
dựa trên
-
cùng sáng lập · cùng thiết lập
-
chắc chắn · có c sở · đáng tin cậy
-
người sáng lập
-
kiến quốc
-
đúc
-
có cơ sở
Thêm ví dụ
Thêm