Phép dịch "founded" thành Tiếng Việt
có cơ sở là bản dịch của "founded" thành Tiếng Việt.
founded
adjective
verb
ngữ pháp
(nonstandard, childish) Simple past tense and past participle of find. [..]
-
có cơ sở
Not yet, but whatever fears you have are totally founded.
Chưa, nhưng nỗi lo sợ của anh là hoàn toàn có cơ sở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " founded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "founded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Found footage
-
dựa trên
-
việc sáng lập
-
cùng sáng lập · cùng thiết lập
-
chắc chắn · có c sở · đáng tin cậy
-
người sáng lập
-
kiến quốc
-
đúc
Thêm ví dụ
Thêm