Phép dịch "founder-member" thành Tiếng Việt
hội viên sáng lập là bản dịch của "founder-member" thành Tiếng Việt.
founder-member
-
hội viên sáng lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " founder-member " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm