Phép dịch "foundations" thành Tiếng Việt
nền tảng là bản dịch của "foundations" thành Tiếng Việt.
foundations
noun
Plural form of foundation. [..]
-
nền tảng
And modesty is the foundation stone of chastity.
Và sự trang nhã là nền tảng chắc chắn của sự trinh khiết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foundations " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foundations" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công nghệ thi công cọc nhồi bê tông
-
Công nghệ thi công cọc nhồi bê tông
-
Microsoft SharePoint Foundation 2010
-
Eclipse
-
Wikimedia
-
luận chứng
-
viên đá móng
-
Quỹ người Thượng
Thêm ví dụ
Thêm