Phép dịch "found" thành Tiếng Việt
sáng lập, thành lập, đúc là các bản dịch hàng đầu của "found" thành Tiếng Việt.
found
verb
noun
adjective
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of find. [..]
-
sáng lập
verbWhen I was very young, my father founded a company that specialized in factory automation.
Khi còn nhỏ, cha tôi sáng lập một công ty chuyên về tự động hóa nhà máy.
-
thành lập
Our school was founded in the 20th year of Meiji.
Trường chúng tôi được thành lập vào năm thứ 20 đời Minh Trị.
-
đúc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dựa trên
- xây dựng
- căn xứ vào
- gây dựng
- khai sinh
- khai sáng
- nấu chảy
- sáng nghiệp
- tìm thấy
- đặt nền móng
- căn cứ vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " found " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "found" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Found footage
-
dựa trên
-
việc sáng lập
-
cùng sáng lập · cùng thiết lập
-
chắc chắn · có c sở · đáng tin cậy
-
người sáng lập
-
kiến quốc
-
đúc
Thêm ví dụ
Thêm