Phép dịch "formwork" thành Tiếng Việt

ván khuôn là bản dịch của "formwork" thành Tiếng Việt.

formwork noun ngữ pháp

A temporary mould, made from planks, into which concrete is poured [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ván khuôn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formwork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formwork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch