Phép dịch "formulism" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa công thức, thói công thức là các bản dịch hàng đầu của "formulism" thành Tiếng Việt.
formulism
noun
ngữ pháp
An over-reliance on, or adherence to formulae [..]
-
chủ nghĩa công thức
-
thói công thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formulism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formulism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm thành công thức
-
bào chế · làm thành công thức · phát biểu
-
Thuốc tránh thai
-
lập phương trình · sự xây dựng
-
lập phương trình · sự xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm