Phép dịch "forrader" thành Tiếng Việt

forward là bản dịch của "forrader" thành Tiếng Việt.

forrader adverb ngữ pháp

Eye dialect spelling of [i]forwarder.[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • forward

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forrader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forrader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch