Phép dịch "forsaken" thành Tiếng Việt

bị bỏ rơi, bỏ, bỏ rơi là các bản dịch hàng đầu của "forsaken" thành Tiếng Việt.

forsaken adjective verb ngữ pháp

Past participle of forsake [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị bỏ rơi

    adjective

    “It is in consequence of aspiring men that Kirtland has been forsaken.

    “Chính vì những người đầy tham vọng đó mà Kirtland đã bị bỏ rơi.

  • bỏ

    verb

    You have forsaken every vow you ever took.

    Ngươi đã từ bỏ mọi lời thề ngươi từng thề.

  • bỏ rơi

    adjective

    “It is in consequence of aspiring men that Kirtland has been forsaken.

    “Chính vì những người đầy tham vọng đó mà Kirtland đã bị bỏ rơi.

  • từ bỏ

    You have forsaken every vow you ever took.

    Ngươi đã từ bỏ mọi lời thề ngươi từng thề.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forsaken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Forsaken

Forsaken (Wheel of Time)

+ Thêm

"Forsaken" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Forsaken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "forsaken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch