Phép dịch "formulation" thành Tiếng Việt
lập phương trình, sự xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "formulation" thành Tiếng Việt.
formulation
noun
ngữ pháp
The act, process, or result of formulating or reducing to a formula. [..]
-
lập phương trình
-
sự xây dựng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ nghĩa công thức · thói công thức
-
làm thành công thức
-
bào chế · làm thành công thức · phát biểu
-
Thuốc tránh thai
Thêm ví dụ
Thêm