Phép dịch "fornication" thành Tiếng Việt
sự thông dâm, gian dâm, sự gian dâm là các bản dịch hàng đầu của "fornication" thành Tiếng Việt.
fornication
noun
ngữ pháp
sexual intercourse, especially on the part of an unmarried person. [..]
-
sự thông dâm
-
gian dâm
Is his silence a defense of her fornications?
Sự im lặng của anh ta là để bảo vệ cho tội gian dâm của cô ta à?
-
sự gian dâm
How may Christian couples “flee from fornication” during courtship?
Trong giai đoạn tìm hiểu, cặp nam nữ có thể ‘tránh sự gian dâm’ như thế nào?
-
Gian dâm
Is his silence a defense of her fornications?
Sự im lặng của anh ta là để bảo vệ cho tội gian dâm của cô ta à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fornication " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fornication" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gian dâm · thông dâm
-
người gian dâm · người thông dâm
-
người gian dâm · người thông dâm
Thêm ví dụ
Thêm