Phép dịch "formulate" thành Tiếng Việt
bào chế, làm thành công thức, phát biểu là các bản dịch hàng đầu của "formulate" thành Tiếng Việt.
formulate
verb
ngữ pháp
(transitive) To reduce to, or express in, a formula; to put in a clear and definite form of statement or expression. [..]
-
bào chế
-
làm thành công thức
-
phát biểu
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formulate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chủ nghĩa công thức · thói công thức
-
làm thành công thức
-
Thuốc tránh thai
-
lập phương trình · sự xây dựng
-
lập phương trình · sự xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm