Phép dịch "formative" thành Tiếng Việt

hình thành, để hình thành, để tạo thành là các bản dịch hàng đầu của "formative" thành Tiếng Việt.

formative adjective noun ngữ pháp

Of or pertaining to the formation and subsequent growth of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình thành

    And it'll form probably a solar system, or whatever it forms.

    Và nó có thể sẽ hình thành hệ Mặt trời, hoặc bất kì thứ gì khác.

  • để hình thành

    Okay, you've all been gathered here to form my evil cabinet...

    Tất cả các ngươi tập hợp lại đây để hình thành nên tổ chức xấu xa của ta.

  • để tạo thành

    Some of them are agglomerating together to form larger particles.

    Một số hạt kết tụ lại với nhau để tạo thành các hạt lớn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kiểu hình · kiểu mỹ thuật
  • biểu mẫu · cách · cấu thành · cấu tạo · dạng · dạng // hình thành · dạng thức · ghế dài · gây · hang thỏ · hoạch định · huấn luyện · hình · hình dáng · hình dạng · hình thành · hình thái · hình thể · hình thức · khuôn · kiểu · làm thành · lập · lề thói · lớp · mẫu · nghi thức · nghĩ ra · nhiễm · nặn thành · phát thành tiếng · phát âm rõ · rèn luyện · rèn đúc · sáng lập · sự phấn khởi · theo đoạn thẳng · thiết lập · thành hình · thành lập · thể thức · thủ tục · tình trạng sức khoẻ · tạo · tạo thành · tạo được · tổ chức · tờ khai · tờ đơn · ván khuôn · xếp thành · xếp thành hàng · ñôn · đào tạo · đơn · được tạo thành · ắc quy
  • trường biểu mẫu
  • kích cỡ thiết bị
Thêm

Bản dịch "formative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch