Phép dịch "former" thành Tiếng Việt
trước, cũ, xưa là các bản dịch hàng đầu của "former" thành Tiếng Việt.
former
adjective
noun
ngữ pháp
first of aforementioned two items. Used with the, often without a noun. [..]
-
trước
adjectiveOut of the two designs, I prefer the former to the latter.
Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau.
-
cũ
nounMost unreturned phone calls from a former girlfriend.
Cuộc gọi nhiều nhất mà bạn gái cũ không bắt máy.
-
xưa
adjectiveWill those who were married be reunited with their former mates?
Những người đã kết hôn sẽ được sum họp lại với người hôn phối khi xưa không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguyên
- chủ cũ
- cựu
- cái trước
- người trước
- vấn đề trước
- tiên
- người tiền nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " former " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "former" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiền Lương
-
cái trước · người trước
-
ngày trước · thuở xưa · trước đây
-
Liên Xô cũ
-
phục hưng
-
cựu kháng chiến
-
dĩ vãng
-
cựu thời
Thêm ví dụ
Thêm