Phép dịch "formation" thành Tiếng Việt

sự hình thành, hình thành, cơ cấu là các bản dịch hàng đầu của "formation" thành Tiếng Việt.

formation noun ngữ pháp

Something possessing structure or form. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hình thành

    It's essential to blood formation, neural function and growth.

    Nó cần thiết cho sự hình thành máu, chức năng thần kinh và tăng trưởng.

  • hình thành

    So what's pictured there is a star in formation.

    Vậy những gì chúng ta thấy ở đây là một ngôi sao đang hình thành.

  • cơ cấu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cấu tạo
    • hệ thống tổ chức
    • quần hệ
    • sự lập nên
    • sự tạo thành
    • thành hệ
    • đội hình
    • sự thành lập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Formation
+ Thêm

"Formation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Formation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "formation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch